2. Siêu hình học tiền Derscarte

Theo truyền thống văn hoá Tây Âu, siêu hình học tiền Descates được xem là bắt nguồn từ các nhà vật lý cổ đại tại Ionia2 (giai đoạn 600-528 trước Công Nguyên), bao gồm bộ ba hiền triết của thành Miletus (Tiểu Á), sống trước thời Socrates: Thales3 (624-546 trước CN) và Anaximander (610-546 trước CN) và Anaximenes(585-528 trước CN).

a) Ý tưởng của các bậc hiền triết thành Miletus (the Milesian Philosophers)

Các bậc hiền triết thành Miletus quan tâm đến thực tại và vật chất của vũ trụ, chất liệu đã hình thành nên thế giới. Nói cách khác, họ cho rằng vật chất là thực tại tối hậu (chân xác về mặt bản thể). Bởi vì các bậc hiền triết ấy là những nhà tiên phong trong lãnh vực khoa học và triết học, ý tưởng và ngôn ngữ diễn đạt của họ được xem là có giá trị nguyên thuỷ.


Thales nhận định rằng nước là thực tại tối hậu, bởi lẽ đó là chất liệu có khả năng tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí, Anaxienes lại có quy kết cho không khí, có lẽ ông đã xét đến tầm quan trọng, sự cần thiết và khả năng chuyển hoá linh động của nó. Thực tế, nước và không khí đều là yếu tố có tầm quan trọng sống còn đối với sự tồn tại. Quy kết nguồn gốc sự sống cho vật chất, các nhà vũ trụ học đã đưa ra Thuyết học hoạt (Hylozoism), cho rằng nước và không khí là 2 yếu tố cần thiết cho hoạt động sống. Về phần mình, Anaximander nhận định aperon, trạng thái vô biên và vĩnh hằng, là bản thể nguyên sơ của vũ trụ. Ông cũng đề cập đến bản thể apeiron ấy bằng các tên gọi khác như: Vô Cực, Vô Biên, Vô Hạn hay Thực Tại Thần Thánh.

b) Trường phái Eleatic

Trường phái Eleatic (the Eleatic School), xuất hiện vào thời kỳ 540-475 trước Công Nguyên, quan tâm đến vấn đề tính đồng nhất và sự biến dịch, thừa nhận rằng chỉ có một thực tại duy nhất, loại trừ tính thực hữu tối hậu của mọi hình thức thay đổi. Đứng đầu trường phái này là bốn vị hiền triết xứ Elea, bao gồm:

- Xenophanes (570-475 trước CN), người đề xuất Nhân Hình Luận và vai trò của nó đối với Thuyết Đa Thần, này đã đưa ý tưởng Nhất Thần vào lãnh vực triết học. Kết luận về tính nhất thể của Thượng Đế được ông suy luận ra từ sự vận hành hoà hợp trong thế giới tự nhiên muôn hình vạn trạng. Ngoài ra, ông cũng đồng hoá Thượng Đế với thế giới thực tại vĩnh hằng và vô biên (quan điểm Phiếm Thần).
- Parmenides, người lãnh đạo trường phái Eleatic, phát triển khái niệm Thực tại (Being) - sự chân xác về mặt bản thể. Ông đánh đồng thực tại với tư tưởng, cho đó là hai mặt của cùng một vấn đề. Những gì không thể tư tưởng, không thể tồn tại. Tư tưởng là điều kiện tiên quyết cho sự thực hữu. Bởi lẽ sự thực hữu là nội dung của tư tưởng, tư tưởng cũng chính là hình thái (hay nguyên lý) của Thực Tại. Thực Tại là những gì hiện hữu, có thể chất và chiếm hữu một phần không gian nào đó. Khoảng không trống rỗng là vô nghĩa, hư vô phi hữu.
Parmenides lập luận rằng, do khoảng không trống rỗng và phi hữu, mọi chuyển động đều không thực hữu bởi lẽ chuyển động chỉ có thể xảy ra trong vùng hư không phi hữu. Hơn nữa, các đối tượng đa thành phần tách biệt nhau cũng không thực hữu, bởi vì các thành phần của chúng bị phân cách bởi khoảng hư không phi hữu ấy. Vì thế, ông đi đến kết luận rằng thực tại tối hậu (Being) là một (về mặt số lượng và chủng loại), vĩnh hằng (nguyên thuỷ), bất hoại (tồn tại đời đời) nhưng hữu hạn (về mặt không gian).

- Zeno4 người được Aristole tôn xưng là "nhà phát minh ra phép lập luận biên chứng", nổi tiếng với tài biện luận sắc sảo. Ông thường đẩy những kẻ tranh biện với mình vào chỗ mâu thuẫn và bế tắc. Zeno cho những lập luận đặc sắc phản bác sự thực hữu của mọi chuyển động. Với thí dụ về một mũi tên bay, ông phân tích từng thời điểm của đường bay để chứng mình rằng thực ra mũi tên ấy không hề chuyển động. Ngày nay, chúng ta có thể tiến hành lập luận tương tự bằng cách thu hình một vật thể đang chuyển động. Đoạn phim thu được sẽ cho chúng ta thấy rằng chuyển động ấy thực ra chỉ bao gồm một chuỗi hình ảnh bất động.

- Melissus cống hiến cho trường phái Eleatic khái niệm thực tại vô biên. Ông lập luận rằng nếu không gian là hữu hạn, nó phải bị giới hạn bởi không gian trống rỗng (vùng hư không phi hữu). Bằng cách đó, ông đặt ra câu hỏi: "Nếu không gian gần càng tại một điểm nào đó, bên ngoài nó có thể là cái gì? không gian khác ư?"

Đối với luận điểm của trường phái Eleatic (vạn bất nhất thể, biến dịch phi hữu) là luận điểm của Heraclitus5 taị thành Ephesus (544-484 trước CN). Heraclitus cho rằng mọi vật đêu chuyển động và biến dịch (giống như nước sông không ngừng tuôn chảy về biển, vạn vật liên tục biến đổi trong quá trình tiến hoá). Nâng sự biến dịch lên vị trí "thống soái của toàn bộ vũ trụ" ông nhấn mạnh rằng không có gì bất biến, mọi vật liên tục đổi thay trong từng khoảnh khắc. Chuyển dịch là nền tảng của muôn vật và vạn sự. Thực tại là một tiến trình biến đổi. Vì thế, Biến dịch (Becoming) chính là Thực Tại Tối Hậu của vũ trụ.
Bản chất của lửa chính là minh hoạ sinh động nhất của Biến Dịch Lửa liên tục đổi dạng, không ngừng chuyển động, chẳng bao giờ cố định. Do đó, Heraclitus cho rằng lửa là yếu tính của vạn vật. Mặt khác, để có thể vận hành nhịp nhàng và có trật tự, thế giới tự nhiên phải tuân thủ một hệ thống quy luật có tính hệ thống quy luật có tính đồng nhất. Vì thế, quy luật tự nhiên (The Logos - Lý lẽ của vũ trụ) chính là Thực Tại thường hằng duy nhất.

c) Đa nguyên luận (Pluralism)

Cuối cùng, vấn đề bất đồng quan điểm giữa trường phái Eleatic và Heraclitus được giải quyết thông qua quan điểm tổng hợp của các triết gia Đa Nguyên Luận, những người nhận định rằng Thực Tại vừa đồng nhất, vừa biến dịch. Cống hiến những tư tưởng triết học cho nhân loại trong khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên (470-370 trước CN) Đa Nguyên luận được hình thành nhờ công lao của các triết gia vĩ đại như:

- Empedocles xứ Agrigentum (thuộc đảo Sicily) nhận định rằng vạn vật được tạo ra từ 4 yếu tố cơ bản: Đất, Khí, Lửa và Nước. Tuy là các yếu tố nguyên thuỷ, bất hoại, thuần nhất và bất biến, chúng đều có thể phân thành những phần tử nhỏ hơn và có khả năng biến dịch. Mặc dù mọi vật đều biến đổi, tự bản thân chúng không có động lực. Theo Empedocles, mọi biến động đều xuất phát từ nguyên lý ngoại tại, từ yêu và ghét. Không chỉ là chức năng, quan hệ hay cảm giác đơn thuần, yêu và ghét còn là động lực, là quyền năng.

- Anaxagoras xứ Clazomene mặc nhiên thừa nhận một vũ trụ bao gồm vô số nguyên tố (elements). Ông cho rằng mỗi sự vật trong tự nhiên đều bao hàm nhiều nguyên tố vũ trụ, chúng chỉ khác biệt với nhau về mặt hình thái, màu sắc hay mùi vị. Những sự vật ấy tác động đến các giác quan của chúng ta, bộc lộ những thuộc tính vượt trội đặc biệt của chúng (thí dụ như thuộc tính trắng của thạch cao, thuộc tính ngọt của mật, v.v...) Cho rằng các nguyên tố ấy là vĩnh hằng, bất hoại và bất biến, ông đã định hình nên học thuyết về tính bất diệt của vật chất (the Doctrine of the Indestructibility of Matter).

Ngoài ra, Anaxagoras tin rằng có một nguyên lý tinh thần (được ông gọi là Nous) ban cho các nguyên tố vũ trụ một khả năng chuyển dịch. Ông cũng quy kết các thuộc tính như Trật Tự, Cái Đẹp, Chủ Đích, Quy luật và Sự Hoà Hợp của vũ trụ cho nguyên lý tinh thần ấy. Giống như Lý Lẽ, Tinh Thần hay Tư Tưởng, Nous đã được Anxagoras đồng hoá với Thân Thánh. Chính quan điểm triết lý này đã mở đường cho Chủ Đích Luận ra đời.

- Leucippus của thành Abdera6 là người đầu tiên đưa ra khái niệm "nguyên tử" (atoms - hàm nghĩa "vật bất khả phân"). Theo ông, đó là những nguyên tố vĩnh hằng, nguyên thuỷ, bất biến, bất hoại, đồng nhất, bấ khả phân và hữu hạn. Tràn ngập khắp không gian, các nguyên tử có số lượng rất lớn, chúng chỉ sai khác nhau về kích cỡ, hình thái và vị trí. Leucippus cho rằng mọi biến động trong vũ trụ đều xuất phát từ sự chuyển dịch vị trí của các nguyên tử trong không gian. Vì thế, chuyển động là kết quả của sự tái lập mối quan hệ giữa không gian và các nguyên tử, những thực thể siêu hình duy nhất trong vũ trụ.

- Democritus7 của thành Abdera là triết gia nổi tiếng nhất của trường phái Đa Nguyên Luận. Là người phát triển thuyết nguyên tử, cha đẻ của chủ nghĩa Duy Vật (Materialism) ông góp phần hình thành nên nguyên lý bảo toàn năng lượng (the Conservation of Energy) của vật lý học hiện đại. Ông nhận định rằng không có gì được hình thành hoặc tiêu biến đi một cách tuyệt đối, bởi lẽ mọi vật được cấu thành từ các nguyên tử bất hoại, các nguyên tử này chỉ thay đổi và tái lập trật tự, cách sắp của chúng mà thôi.
Democritus cũng cho rằng các nguyên tử có tính vĩnh hằng, nguyên thuỷ và liên tục biến dịch; do đó, biến dịch cũng có tính vĩnh hằng. Theo quan điểm của ông, thế giới không chỉ là tập hợp của những thuyết nguyên tử hỗn độn, nó được thống trị bởi các quy luật mang tính cơ chế.

d) Các triết gia cùng thời khác

- Phythagoras của đảo Samos8 đã phát triển một quan điểm triết học dựa trên cơ sở khái niệm số học, nhận được sự đồng tình của nhiều triết gia khác, đặc biệt là Philolaus của Thebes (sống cùng thời với Socrates). Ông đã kết hợp ý tưởng về số học với các thuộc tính của thực tại tối hậu và siêu hình như: thường hằng, bất dịch, bất hoại, phổ quát, v.v..., những thuộc tính này không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay sự biến đổi. Theo quan điểm của Pythagoras, bản chất của thế giới có thể được tìm thấy trong các quy luật toán học, các quy luật mang đến cấu trúc và hình dạng cho các vật thể hữu hình. Ông cho rằng vật chất phải bao hàm những dạng thức toán học, rằng thế giới phải được xem như một tập thể tập hợp các con số. Vì thế, các giá trị tối thượng trong vũ trụ phải bất biến và thường hằng, bởi lẽ mọi thực thể tồn tại trong vũ trụ đều được thống trị bởi các định lý toán học.

- Protagoras của Thành Abdera, triết gia nguỵ biện nổi tiếng vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước CN, đưa ra lý thuyết lĩnh hội tri thức học (Perception Theory of Epistemology), gói gọn đời sống tinh thần của cá nhân trong khuôn khổ nhận thức. Quan điểm duy cảm (sensualism) thể hiện qua câu châm ngôn của ông: "Con người là thước đo của mọi sự." Đối với Protagoras, kiến thức, thực tại và chân lý chỉ có giá trị khách quan, bởi chúng chỉ là tư kiến chủ quan của con người, không hề có sự kiện khách quan, chẳng hề có chân lý tuyệt đối cho tất cả mọi người. Điều gì có vẻ đúng với tôi chỉ đúng với tôi, điều gì có vẻ đúng với anh chỉ đúng với anh. Bởi vị tính khách quan không thể thành lập được, con người cần phải bằng lòng với tư kiến và chân lý chủ quan.

- Gorgis (mất năm 380 trướcCN) phát triển ý tưởng của Protagoras thành Chủ nghĩa Hư Vô, cho rằng không có thực tại tối hậu hay siêu hình nào cả. Theo Gorgias, ngoài nhận thức của con người, không hề có một thực thể chân xác nào khác.
e) Quan điểm của Plato

Phần nào dựa trên ý tưởng của Democritus, Plato đã phát triển nên một ngành siêu hình học mới, căn cứ vào hai nhánh tri thức học khác nhau, mỗi nhánh bao hàm một học thuyết siêu hình riêng. Theo Plato, nhận thức của con người chỉ có thể nắm bắt được thực tại tương đối và phiến diện (hiện tượng thoáng qua). Trong khi đó, lý trí của con người có khả năng khai phá các quy luật tự nhiên hay thực tại tuyệt đối, thường hằng, đồng nhất và phổ quát. Những dữ kiện về hiện tượng giới là đối tượng tri giác của con người (qua giác quan); những nguyên lý về thực tại tuyệt đối phải được suy tưởng và chiêm nghiệm. Các đối tượng cảm quan tồn tại trong thế giới suy tưởng siêu hình.

Thế giới thực tại siêu hình là lãnh vực tri thức trọng tâm trong Thuyết Ý Niệm của Plato (Plato's Doctrine of Ideas). Học thuyết ấy bao gồm các nguyên lý và bản thể của thực tại tối hậu, của chân lý tuyệt đối, của đạo lý trong vũ trụ. Đó là những ý tưởng siêu hình, bởi lẽ thực tại tối hậu vốn vượt lên trên thế giới vật chất và hiện tượng, chỉ hiển hiện trong thế giới tâm tưởng và nhận thức. Giống như các nguyên lý toán học nhưng lại không có nội dung cụ thể, thực tại tối hậu không có tướng trạng; vì thế con người chỉ có thể chiêm nghiệm về nó để lý hội. Với quan điểm ấy, Thuyết Ý Niệm của Plato ngụ ý rằng thế giới thực tại được cấu thành từ tinh thần, từ các yêu sách của yếu tố phi vật chất và vô hình tướng. Đó là học thuyết cốt lõi của Chủ nghĩa Duy Tâm theo trường phái Plato (Platonic Idealism).

f) Quan điểm của Aristotle

Aristotle đã cố gắng giải quyết vấn đề đồng nhất và biến dịch, vấn đề trọng tâm nẩy sinh từ ý tưởng của Plato về hai thế giới tương hỗ (hiện tượng giới và siêu hình giới). Ông đi đến kết luận về một tiến trình nhận thức, nối kết vô số biến trạng của hiện tượng giới với thực tại thống nhất và vĩnh hằng của thế giới ý niệm siêu hình.

Plato (trái)- Aristo (phải)
Đối với Aristotle, thực tại siêu hình là một yếu tính (essense) vốn không tách rời khỏi các hiện tượng, là "mục đích nội tại" (entelechy) của một đối tượng cảm quan khiến nó có khả năng tự nhận thức. Khởi sự tồn tại, mọi hiện tượng chỉ là giả tạm, không thực hữu; chúng đòi hỏi phải được hiện thực hoá. Hiện thực là một tiến trình, một quá trình tự nhận thức. Sự thực hữu của một vật, bản chất của nó, các nguyên lý thống trị nó đều không tách rời khỏi nhận thức về hiện tượng tổng thể. Tính phổ quát vốn tiềm ẩn trong từng chi tiết. Vì thế, thực tại chính là bản chất của một vật thể, nó cần được hiện thực hoá và nhận thức trọn vẹn.

Aristotle cho rằng các ý niệm siêu hình của Plato tồn tại như "hình thể" (form), trong khi các hiện tượng tồn tại ở dạng vật chất (matter). Nhưng khác với Plato, Aristotle chẳng bao giờ cho phép hai dạng này tách biệt nhau. Hình thể và vật chất luôn hợp nhất, tạo thành "hình thể vật chất" (formed matter). Không có hình thể, vật chất nằm ngoài phạm vi nhận thức. Kết hợp lại với nhau, hiện tượng giới và siêu hình giới cầu thành thế giới thực tại. Trong sự kết hợp ấy, mục đích nội tại (entelechy) chuyển hoá vật chất từ hiện tượng thành hiện thực. Mục đích nội tại là tiến trình tự nhận thức của vật chất, chuyển từ dạng tiềm năng đơn thuần thành thực tại chân xác.

Theo Aristotle, tiến trình nhận thức và hiện thực hoá được tiến hành với 4 động cơ như sau:
1. Vật chất (Material cause): Phần vật chất cần thiết để tham gia tiến trình
2. Hình thể (Formal cause): Lý thuyết, đề án hay nguyên lý mà vật chất phải tuân thủ
3. Năng lượng( Efficient cause): Nỗ lực hay năng lượng dành để thực hiện tiến trình.
4. Chung cuộc (Final cause): Mục đích tối hậu của tiến trình.
Thí dụ: Khi xây dựng một ngôi nhà, chúng ta cần phải có vật liệu (vật chất), bản đồ hoạ thiết kế của kiến trúc sư (hình thể), sức lực của công nhân (năng lượng) và mục đích xây dựng ngôi nhà ấy (chung cuộc).

Aristotle cho rằng mọi vật trong vũ trụ đều được tạo thành từ hình thể và vật thể chất, từ đó hiện thực hoá vật chất. Cấu trúc của thế giới phụ thuộc vào vị trí tương đối mà mỗi đối tượng chiếm giữ trong vũ trụ:

- Thượng Đế, Thực Tại siêu hình và siêu việt, ngự trên tầng cao nhất.
- Các đối tượng có hình thể siêu việt khác (tinh thần hay linh hồn) ngự ở tầng thấp hơn.
Đá, khoáng chất và các vật thể vô tri giác chiếm giữ tầng đáy.
- Chiếm giữ các tầng trung gian bên trên tầng đáy lần lượt là: đời sống thực vật, đời sống động vật và đời sống con người.
Mặc dù thể hiện quan điểm tiến hoá, hệ thống phân loại hình thể- vật chất của Aristotle bao gồm những đối tượng được sáng tạo trong cùng một thời điểm. (Khác với quan điểm tiến hoá theo quá trình thích nghi và hoàn thiện dần tổ chức cơ thể do Charles Dawin đề ra vào thế kỷ 19.)

Cuối cùng, Aristotle tin tưởng rằng động lực chủ yếu của vạn vật là Thượng Đế, thực tại có hình thể thuần nhất (pure form), hoàn toàn siêu thoát khỏi ràng buộc vật chất (vật chất vốn không hoàn hảo, cần đến tiến trình tự nhận thức và hiện thực hoá). Là động lực tiên nguyên, bản thân Thượng Đế là bất biến. Ngài là thực tại viên mãn và là nguồn gốc khởi động của vạn vật. Do đó hình thể thuần nhất, Thượng Đế cũng là độnng cơ chung cuộc (final cause), thúc đẩy mọi vật tự nhận thức và hiện thực hoá bản thân.

Đối với Aristotle, Thượng Đế là siêu hình, phi vật chất, vĩnh hằng và thuần nhất; Ngài là thực thể tuyệt đối độc lập và hoàn hảo. Chỉ có Thượng Đế mới là thực tại viên mãn, không cần đến quá trình tự nhận thức. Do vậy, Ngài là thực tối thượng, là thực thể thuần nhất (actus purus) và tư tưởng thuần nhất.
Trich : chungta.com
bài William S. Sahakan & Mabel. Sahakan- Thanh Chân dịch
Tư tưởng các triết gia vĩ đại- NXB TP.HCM

còn tiếp...