Tên Thái tuế các năm:
TÊN CỦA THÁI TUẾ DU 60 NĂM
甲子年太歲 金赤 甲午年太歲 張詞
乙丑年太歲 陳泰 乙未年太歲 楊賢
丙寅年太歲 沈興 丙申年太歲 管仲
丁卯年太歲 耿章 丁寅年太歲 康傑
戊辰年太歲 趙達 戊戌年太歲 姜武
己已年太歲 郎燦 己亥年太歲 謝壽
庚午年太歲 王清 庚子年太歲 虞起
辛未年太歲 李素 辛丑年太歲 湯信
壬申年太歲 劉旺 壬寅年太歲 賀諤
癸酉年太歲 康志 癸卯年太歲 皮時
甲戌年太歲 誓廣 甲申年太歲 李成
乙亥年太歲 伍保 乙已年太歲 吳逐
丙子年太歲 郭嘉 丙午年太歲 文折
丁丑年太歲 汪文 丁未年太歲 僇丙
戊寅年太歲 曾光 戊申年太歲 俞忠
己卯年太歲 伍沖 己酉年太歲 程寅
庚辰年太歲 重德 庚戌年太歲 化秋
辛已年太歲 鄭祖 辛亥年太歲 葉堅
壬午年太歲 路明 壬子年太歲 邱德
癸未年太歲 魏明 癸丑年太歲 林簿
甲申年太歲 方公 甲寅年太歲 張朝
乙酉年太歲 蔣崇 乙卯年太歲 方清
丙戌年太歲 向般 丙辰年太歲 辛亞
丁亥年太歲 封齊 丁已年太歲 易彥
戊子年太歲 郢班 戊午年太歲 姚黎
己丑年太歲 潘蓋 己未年太歲 傅稅
庚寅年太歲 烏桓 庚申年太歲 毛辛
辛卯年太歲 范甯 辛酉年太歲 文政
壬辰年太歲 彭泰 壬戌年太歲 洪范
癸已年太歲 徐舜 癸亥年太歲 虞程
Lục Thập Vị Thái Tuế Đích Danh Tự
(TÊN THÁI TUẾ 60 NĂM)
Giáp Tí Niên Thái Tuế  Kim Xích --- Giáp Ngọ Niên Thái Tuế  Trương Từ
Ất Sửu Niên Thái Tuế  Trần Thái --- Ất Vị Niên Thái Tuế   Dương Hiền
Bính Dần Niên Thái Tuế Thẩm Hưng --- Bính Thân Niên Thái Tuế Quản Trọng
Đinh Mão Niên Thái Tuế Cảnh Chương --- Đinh Dần Niên Thái Tuế  Khang Kiệt
Mậu Thìn Niên Thái Tuế Triệu Đạt ---Mậu Tuất Niên Thái Tuế   Khương Vũ
Kỷ Tỵ Niên Thái Tuế  Lang Xán --- Kỷ Hợi Niên Thái Tuế  Tạ Thọ
Canh Ngọ Niên Thái Tuế Vương Thanh --- Canh Tí Niên Thái Tuế  Ngu Khởi
Tân Vị Niên Thái Tuế   Lý Tố --- Tân Sửu Niên Thái Tuế  Thang Tín
Nhâm Thân Niên Thái Tuế Lưu Vượng --- Nhâm Dần Niên Thái Tuế  Hạ Ngạc
Quý Dậu Niên Thái Tuế  Khang Chí --- Quý Mão Niên Thái Tuế  Bì Thời
Giáp Tuất Niên Thái Tuế  Thệ Quảng --- Giáp Thân Niên Thái Tuế   Lý Thành
Ất Hợi Niên Thái Tuế  Ngũ Bảo --- Ất Tỵ Niên Thái Tuế  Ngô Trục
Bính Tí Niên Thái Tuế  Quách Gia --- Bính Ngọ Niên Thái Tuế  Văn Triết
Đinh Sửu Niên Thái Tuế  Uông Văn --- Đinh Vị Niên Thái Tuế  Lục Bính
Mậu Dần Niên Thái Tuế   Tăng Quang --- Mậu Thân Niên Thái Tuế  Du Trung
Kỷ Mão Niên Thái Tuế  Ngũ Xung --- Kỷ Dậu Niên Thái Tuế  Trình Dần
Canh Thìn Niên Thái Tuế  Trọng Đức --- Canh Tuất Niên Thái Tuế  Hoá Thu
Tân Tỵ Niên Thái Tuế  Trịnh Tổ --- Tân Hợi Niên Thái Tuế  Diệp Kiên
Nhâm Ngọ Niên Thái Tuế  Lộ Minh --- Nhâm Tí Niên Thái Tuế   Khưu Đức
Quý Vị Niên Thái Tuế  Nguỵ Minh --- Quý Sửu Niên Thái Tuế  Lâm Bạc
Giáp Thân Niên Thái Tuế Phương Công --- Giáp Dần Niên Thái Tuế Trương Triều
Ất Dậu Niên Thái Tuế   Tưởng Sùng --- Ất Mão Niên Thái Tuế  Phương Thanh
Bính Tuất Niên Thái Tuế  Hướng Ban--- Bính Thìn Niên Thái Tuế  Tân Á
Đinh Hợi Niên Thái Tuế  Phong Tề --- Đinh Tỵ Niên Thái Tuế  Dịch Ngạn
Mậu Tí Niên Thái Tuế  Dĩnh Ban --- Mậu Ngọ Niên Thái Tuế  Diêu Lê
Kỷ Sửu Niên Thái Tuế  Phan Cái --- Kỷ Vị Niên Thái Tuế  Phó Thuế
Canh Dần Niên Thái Tuế  Ô Hoàn --- Canh Thân Niên Thái Tuế  Mao Tân
Tân Mão Niên Thái Tuế  Phạm Nịnh --- Tân Dậu Niên Thái Tuế  Văn Chính
Nhâm Thìn Niên Thái Tuế Bành Thái --- Nhâm Tuất Niên Thái Tuế  Hồng Phạm
Quý Tỵ Niên Thái Tuế  Từ Thuấn --- Quý Hợi Niên Thái Tuế  Ngu Trình.